Vị trí:
Tiền đạo
Chân thuận:
Phải
Quốc tịch:
Na Uy
Sinh:
08 Tháng 5 1999
Thông tin cầu thủ
Chiều cao (cm)
178
Cân nặng (kg)
76
Tuổi
27
Tổng quan
F
Điểm mạnh
- Sát thủ ghi bàn
- Kỷ luật
- Sức tấn công
Đặc điểm nổi bật
- Chuyên gia chân phải
- Tuyển thủ Na Uy
Trận tiếp theo
Hồ sơ của Eman Marković
- Đội hiện tại
-
GKS Katowice
- Vị trí
- Tiền đạo
- Quốc tịch
-
Na Uy
- Ngày sinh
- 08 Tháng 5 1999 (27 tuổi)
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Chân thuận
- Phải
- Tên ngắn
- E. Marković
Nhật ký trận đấu của Eman Marković
| Đội bóng | Giải đấu | Năm | Trận | Bắt đầu | Bàn thắng | Kiến tạo | Y | R |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
GKS Katowice
|
PKO Bank Polski EKSTRAKLASA, UEFA Europa Conference League | 2026 | 4 | 4 | 6 | 1 | 1 | — |
Bàn thắng gần đây
Career matches (4)
Lịch thi đấu sắp tới của GKS Katowice
Kết quả gần đây của GKS Katowice
Đội tuyển Norges
Gần đây
Về Eman Marković
Eman Marković — hồ sơ, thống kê, sự nghiệp và lịch sử thi đấu trên SportScore.
Theo dõi Eman Marković với số trận, bàn thắng, kiến tạo và điểm trận đấu.
Cầu thủ Na Uy
Giải đấu tại Na Uy
Câu hỏi thường gặp về Eman Marković
Eman Marković đang chơi cho đội nào?
Eman Marković hiện chơi cho GKS Katowice (Ba Lan).
Eman Marković chơi ở vị trí nào?
Eman Marković chơi ở vị trí tiền đạo.
Eman Marković bao nhiêu tuổi?
Eman Marković sinh ngày 8 Tháng 5 1999 (27 tuổi).
Eman Marković mang quốc tịch gì?
Eman Marković khoác áo Na Uy.
Eman Marković cao bao nhiêu?
Eman Marković cao 178 cm, nặng 76 kg.
Eman Marković đã ghi bao nhiêu bàn?
Trong 7 trận SportScore theo dõi, Eman Marković đã ghi 6 bàn và có 1 kiến tạo, trung bình 0.86 bàn mỗi trận.
Khi nào đội của Eman Marković thi đấu?
Trận kế tiếp của GKS Katowice là GKS Katowice vs Wisla Plock (PKO Bank Polski EKSTRAKLASA), ngày 23 Tháng 8 2026, Chủ nhật lúc 15:30 UTC.
Eman Marković thuận chân trái hay phải?
Eman Marković thuận chân phải.
Eman Marković có chơi cho đội tuyển không?
Eman Marković đủ điều kiện lên tuyển Norges. Lịch thi đấu sẽ hiển thị tại đây trong đợt tập trung quốc tế.
Thống kê
Trận đấu
Trận7
Bàn/trận0,86
Kiến tạo/trận0,14
Tấn công
Bàn thắng6
Tổng G + A7
Đường chuyền
Kiến tạo1
Chỉ số sáng tạo20
Phòng ngự
Chỉ số kỷ luật92
Chỉ số kinh nghiệm28
Thẻ phạt
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Thẻ/trận0,14
Bàn thắng theo giải
Đồng đội
- Adam Zreľák Tiền đạo
- Adrian Błąd Tiền vệ
- Alan Brod Tiền vệ
- Alan Czerwiński Tiền vệ
- Aleksander Paluszek Hậu vệ
- Arkadiusz Jedrych Hậu vệ
- Bartosz Jaroszek Hậu vệ
- Bartosz Nowak Tiền vệ
- Berntsen Marius Olsen Hậu vệ
- Borja Galan Tiền vệ
- Damian Rasak Tiền vệ
- Dawid Kudła Thủ môn
- Dawid Rogalski Tiền đạo
- Eman Markovic Tiền đạo
- Eman Marković Tiền đạo
- Filip Rejczyk Tiền vệ
- Grzegorz Rogala Tiền vệ
- Ilia Shkurin Tiền đạo
- Jesse Bosch Tiền vệ
- Kacper Cwielong Tiền vệ