Hodd 4–3 Strommen. This Norwegian 1.Divisjon match was played on 16 Tháng 8 2026. Hodd won.
4
Hết giờ
FT
3
| BET365 | 1 | X | 2 | Asian Handicap | Bàn thắng | Tài | Xỉu | Phạt góc | Tài | Xỉu | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kèo mở | 1.03 | 15.00 | 351.00 | 01.85 | 01.95 | 7.5 | 6.40 | 1.11 | 8.5 | 1.90 | 1.80 |
| Kèo trước trận | 2.20 | 3.75 | 2.87 | +0/0.51.97 | -0/0.51.82 | 3 | 1.95 | 1.85 | 10.5 | 1.90 | 1.80 |
| Kèo chốt | 1.02 | 17.00 | 451.00 | 01.82 | 01.97 | 7.5 | 6.40 | 1.11 | 8.5 | 1.90 | 1.80 |
Hodd
4
–
3
FT
Hết giờ
Trận đã kết thúc
Chủ nhật, 16 Tháng 8 2026 · 15:00
Không có bản đồ trực tiếp cho trận đã kết thúc. Thống kê và diễn biến bên dưới là kết quả cuối.
Diễn biến gần đây
- 97' 🟨 Knut Andre Skjaerstein away
- 91' ⇄ Halvard Kvamme Urnes → Torbjorn Kallevag home
- 91' ⇄ Gudmund Andresen → Cameron Streete home
- 90' ⚽ Nicolai Arun Jacobsen away
- 85' ⚽ Even Rogne away
- 81' ⇄ Åsmund Dimmen Roppen → Isak Gabriel Skotheim home
- 97' Thẻ vàng — Knut Andre Skjaerstein Strommen
- 91' 🔄 Thay người — Gudmund Andresen Hodd
- 91' 🔄 Thay người — Halvard Kvamme Urnes Hodd
- 90' ⚽ Bàn thắng — Nicolai Arun Jacobsen (Marcus Paulsen) Strommen
- 85' ⚽ Bàn thắng — Even Rogne Strommen
- 81' 🔄 Thay người — Jon Berisha Hodd
- 81' 🔄 Thay người — Åsmund Dimmen Roppen Hodd
- 79' 🔄 Thay người — Sindre Engja Rindal Strommen
- 79' 🔄 Thay người — Even Rogne Strommen
- 79' 🔄 Thay người — Thomas Lillo Strommen
- 66' ⚽ Bàn thắng — Isak Gabriel Skotheim (Manaf Rawufu) Hodd
- 64' 🔄 Thay người — Manaf Rawufu Hodd
- 62' 🔄 Thay người — Henrik Kristiansen Strommen
- 62' 🔄 Thay người — Julian Kristengard Strommen
- 41' ⚽ Bàn thắng — Martin Haheim-Elveseter (Torbjorn Kallevag) Hodd
- 33' ⚽ Bàn thắng — Marcus Paulsen (Anders Johannessen Nord) Strommen
- 32' Thẻ vàng — Mirza Mulac Hodd
- 30' ⚽ Bàn thắng — Sebastian Biller Mikkelsen Hodd
- 27' Thẻ vàng — Anders Johannessen Nord Strommen
- 21' Thẻ vàng — Torbjorn Kallevag Hodd
- 18' ⚽ Bàn thắng — Martin Haheim-Elveseter (Sebastian Biller Mikkelsen) Hodd
| Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|
| Bàn thắng | ||
| Thẻ vàng | ||
| Thẻ đỏ | ||
| Penalties awarded |
FT 4 – 3
18'
30'
32'
33'
41'
66'
85'
90'
Chú thích:
⚽ Bàn thắng / Phản lưới / Phạt đền
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
⇄ Thay người
Kiểm tra VAR
| # | Đội | P | W | D | L | GD | Pts | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 12 | 3 | 3 | +29 | 39 | W W W W W |
| 2 |
|
18 | 12 | 3 | 3 | +20 | 39 | W W L W W |
| 3 |
|
18 | 12 | 1 | 5 | +21 | 37 | W L W W L |
| 4 |
|
18 | 10 | 5 | 3 | +21 | 35 | L D W L W |
| 5 |
|
18 | 9 | 3 | 6 | 0 | 30 | W L W W W |
| 6 |
|
18 | 8 | 5 | 5 | +7 | 29 | L D W D L |
| 7 |
|
18 | 8 | 2 | 8 | -1 | 26 | W D W W L |
| 8 |
|
18 | 8 | 2 | 8 | -2 | 26 | D W L W W |
| 9 |
|
18 | 7 | 2 | 9 | -1 | 23 | L L L W L |
| 10 |
|
18 | 6 | 3 | 9 | -11 | 21 | L W L L W |
| 11 |
|
18 | 6 | 2 | 10 | -8 | 20 | D L L L L |
| 12 |
|
18 | 6 | 2 | 10 | -9 | 20 | W D W L W |
| 13 |
|
18 | 5 | 3 | 10 | -12 | 18 | L L L D L |
| 14 |
|
18 | 5 | 2 | 11 | -13 | 17 | L D L L W |
| 15 |
|
18 | 5 | 1 | 12 | -21 | 16 | W W L L L |
| 16 |
|
18 | 4 | 3 | 11 | -20 | 15 | L D W L L |
Đội hình xuất phát
- 4 D Eirik Espelid Blikstad
- 5 D Mirza Mulac
- 7 M Matthew Scarcella
- 8 M Torbjorn Kallevag C
- 9 F Cameron Streete
- 10 M Isak Gabriel Skotheim
- 14 D Marcus Mikhail
- 19 M Sebastian Biller Mikkelsen
- 24 D Jesper Bergset Robertsen
- 25 G Oscar Gadeberg Buur
- 29 M Oliver Eliassen Aske
Dự bị
- 6 M Halvard Kvamme Urnes
- 11 F Manaf Rawufu
- 20 F Jon Berisha
- 21 D Åsmund Dimmen Roppen
- 23 M Fredrik Dimmen Gjerde
- 27 D Gudmund Andresen
- 30 G Christian Benedict Bantilan Hansen
- 32 Bror Riise
Đội hình xuất phát
- 4 D Maximilian Mortensen Balatoni
- 5 M Simon Sharif
- 6 M Simen Heggdal Beck
- 8 M Kodjo Somesi
- 9 F Nicolai Arun Jacobsen
- 11 F Markus Edner Wæhler
- 12 G Knut Andre Skjaerstein C
- 13 D Adrian Solberg
- 16 M Anders Johannessen Nord
- 24 M Marcus Paulsen
- 25 D Pontus Lindgren
Dự bị
- 1 G Mads Barmoen Kristiansen
- 2 D Sindre Engja Rindal
- 3 D Cameron Crestani
- 7 M Henrik Kristiansen
- 14 F Julian Kristengard
- 19 M Even Rogne
- 21 D Tochukwu Joseph Ogboji
- 98 D Thomas Lillo
Trước trận đấu
Trận đấu kết thúc 4–3. Trang này có kết quả, người ghi bàn, đội hình và toàn bộ thống kê.
Hodd vs Strommen — câu hỏi thường gặp
Trận đấu diễn ra khi nào?
Ngày 16 Tháng 8 2026, Chủ nhật lúc 15:00 UTC, tại Norwegian 1.Divisjon.
Trận đấu diễn ra ở đâu?
Hoddvoll Stadion, Na Uy.
Tỷ số bao nhiêu?
4–3. Tỷ số tự động cập nhật trong suốt trận đấu.
Thuộc giải đấu nào?
Xem thêm từ Norwegian 1.Divisjon
Tất cả trận đấu và bảng xếp hạng tại trang Norwegian 1.Divisjon. Theo dõi thêm Hodd và Strommen.
Ai sẽ thắng?
1
0%
X
0%
2
0%
Dự đoán của bạn — hãy bình chọn!
Thống kê
Về trận đấu
Mùa giải: 2026
Giai đoạn: League
Vòng: Vòng 18
Giờ bóng lăn:
Sân:
Hoddvoll Stadion, Ulsteinvik, Na Uy
Trọng tài:
Jan Morten Tennoy
Sơ đồ:
4-2-3-1 vs 3-5-2
Đã xác nhận
Diễn biến:
7 goals · 4 cards
Phạm vi:
Đội hình
Dữ liệu trực tiếp