Orgryte 3–4 AIK. This Sweden Allsvenskan match was played on 8 Tháng 8 2026. AIK won.
3
Hết giờ
FT
4
| BET365 | 1 | X | 2 | Asian Handicap | Bàn thắng | Tài | Xỉu | Phạt góc | Tài | Xỉu | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kèo mở | 1.40 | 4.00 | 12.00 | 02.10 | 01.70 | 4 | 2.07 | 1.72 | 7.5 | 1.72 | 2.00 |
| Kèo trước trận | 2.60 | 3.50 | 2.60 | 01.92 | 01.87 | 2.5/3 | 1.90 | 1.90 | 10.5 | 2.00 | 1.72 |
| Kèo chốt | 501.00 | 51.00 | 1.00 | -0/0.51.32 | +0/0.53.30 | 6.5 | 8.40 | 1.08 | 7.5 | 1.80 | 1.90 |
Orgryte
3
–
4
FT
Hết giờ
Trận đã kết thúc
Thứ 7, 08 Tháng 8 2026 · 13:00
Không có bản đồ trực tiếp cho trận đã kết thúc. Thống kê và diễn biến bên dưới là kết quả cuối.
Diễn biến gần đây
- 96' ⚽ Jerome Tibbling Ugwo home
- 90' ⇄ Nikolaj staykov → Mads Thychosen away
- 90' ⇄ linus jareteg → Linus Carlstrand away
- 88' ⇄ Marlon Ebietomere → william hofvander home
- 88' ⇄ Charlie Vindehall → Owen Parker Price home
- 87' ⚽ Yannick Emilio Geiger away
- 96' ⚽ Bàn thắng — Jerome Tibbling Ugwo (Charlie Vindehall) Orgryte
- 90' 🔄 Thay người — linus jareteg AIK
- 90' 🔄 Thay người — Nikolaj staykov AIK
- 88' 🔄 Thay người — Charlie Vindehall Orgryte
- 88' 🔄 Thay người — Marlon Ebietomere Orgryte
- 87' ⚽ Bàn thắng — Yannick Emilio Geiger (Linus Carlstrand) AIK
- 84' ⚽ Bàn thắng — Linus Carlstrand (Kevin Filling) AIK
- 79' 🔄 Thay người — Hampus Dahlqvist Orgryte
- 79' 🔄 Thay người — Jerome Tibbling Ugwo Orgryte
- 77' Thẻ đỏ — Daniel Paulson Orgryte
- 74' ⚽ Bàn thắng — Sixten Gustafsson AIK
- 67' 🔄 Thay người — Yannick Emilio Geiger AIK
- 67' 🔄 Thay người — Sixten Gustafsson AIK
- 45' 🔄 Thay người — Adrian Helm AIK
- 32' ⚽ Bàn thắng — Anton Andreasson Orgryte
- 30' ⚽ Bàn thắng — Linus Carlstrand (Dino Beširović) AIK
- 28' Thẻ vàng — Kevin Filling AIK
- 13' ⚽ Bàn thắng — Noah Christoffersson (Tobias Sana) Orgryte
- 11' Thẻ vàng — Amel Mujanić AIK
| Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|
| Bàn thắng | ||
| Thẻ vàng | ||
| Thẻ đỏ | ||
| Penalties awarded |
FT 3 – 4
11'
13'
28'
30'
32'
45'
67'
74'
⚽
Sixten Gustafsson
2-2
77'
84'
87'
96'
Chú thích:
⚽ Bàn thắng / Phản lưới / Phạt đền
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
⇄ Thay người
Kiểm tra VAR
| # | Đội | P | W | D | L | GD | Pts | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 13 | 3 | 1 | +24 | 42 | W W W D L |
| 2 |
|
17 | 10 | 3 | 4 | +25 | 33 | W W D W W |
| 3 |
|
17 | 7 | 7 | 3 | +3 | 28 | W D D L W |
| 4 |
|
17 | 8 | 4 | 5 | 0 | 28 | W D L W W |
| 5 |
|
17 | 7 | 6 | 4 | +6 | 27 | L L W W W |
| 6 |
|
16 | 8 | 2 | 6 | +15 | 26 | D W W L L |
| 7 |
|
17 | 8 | 2 | 7 | +5 | 26 | D L W L W |
| 8 |
|
17 | 7 | 4 | 6 | -7 | 25 | D W L W L |
| 9 |
|
17 | 6 | 5 | 6 | +5 | 23 | W L D W L |
| 10 |
|
17 | 5 | 6 | 6 | -2 | 21 | L D L D W |
| 11 |
|
16 | 5 | 5 | 6 | +1 | 20 | L D L L W |
| 12 |
|
17 | 5 | 4 | 8 | -16 | 19 | W L W W L |
| 13 |
|
17 | 5 | 3 | 9 | -7 | 18 | D W D L L |
| 14 |
|
17 | 4 | 4 | 9 | -10 | 16 | L L L W W |
| 15 |
|
17 | 3 | 4 | 10 | -19 | 13 | D L W L L |
| 16 |
|
17 | 1 | 4 | 12 | -23 | 7 | L D L L L |
Đội hình xuất phát
- 2 D michael parker
- 5 D Christoffer Styffe
- 6 D Mikael Dyrestam
- 8 M Benjamin laturnus
- 11 F Noah Christoffersson
- 14 M Daniel Paulson C
- 17 F william hofvander
- 19 M Anton Andreasson
- 22 F Tobias Sana
- 23 M Owen Parker Price
- 44 G Hampus Gustafsson
Dự bị
- 7 M Charlie Vindehall
- 9 F Liam Filip Andersson
- 15 F Jerome Tibbling Ugwo
- 16 D Hampus Dahlqvist
- 20 F Månz Karlsson
- 21 M William Kenndal
- 26 D Viggo Synnergren
- 29 D Marlon Ebietomere
- 34 G Alex Rahm
Đội hình xuất phát
- 3 D Herve Matthys
- 5 D Lukas Bergquist
- 7 M Amel Mujanić
- 9 F Linus Carlstrand
- 11 F Victor Andersson
- 15 G Kristoffer Nordfeldt C
- 17 D Mads Thychosen
- 18 M Abdihakin Ali
- 19 M Dino Beširović
- 29 F Kevin Filling
- 34 D Wilmer Olofsson
Dự bị
- 16 F Sixten Gustafsson
- 22 F Adrian Helm
- 28 M linus jareteg
- 30 G Kalle Joelsson
- 41 M Mohamed Shilla
- 42 D Oskar Pukelis
- 43 F Nikolaj staykov
- 46 M Yannick Emilio Geiger
- 47 D Ladji Camara
Trước trận đấu
Trận đấu kết thúc 3–4. Trang này có kết quả, người ghi bàn, đội hình và toàn bộ thống kê.
Orgryte vs AIK — câu hỏi thường gặp
Trận đấu diễn ra khi nào?
Ngày 8 Tháng 8 2026, Thứ 7 lúc 13:00 UTC, tại Thụy Điển Allsvenskan.
Trận đấu diễn ra ở đâu?
Gamla Ullevi, Thụy Điển.
Tỷ số bao nhiêu?
3–4. Tỷ số tự động cập nhật trong suốt trận đấu.
Thuộc giải đấu nào?
Xem thêm từ Thụy Điển Allsvenskan
Tất cả trận đấu và bảng xếp hạng tại trang Thụy Điển Allsvenskan. Theo dõi thêm Orgryte và AIK.
Ai sẽ thắng?
1
0%
X
0%
2
0%
Dự đoán của bạn — hãy bình chọn!
Thống kê
Về trận đấu
Mùa giải: 2026
Giai đoạn: League
Vòng: Vòng 16
Giờ bóng lăn:
Sân:
Gamla Ullevi, Gothenburg, Thụy Điển
Trọng tài:
Glenn Nyberg
Sơ đồ:
3-4-3 vs 4-3-3
Đã xác nhận
Diễn biến:
7 goals · 3 cards
Phạm vi:
Đội hình
Dữ liệu trực tiếp
13,4°C
U ám · Gió: 7,2 km/h