Malmo FF 4–1 Orgryte. This Sweden Allsvenskan match was played on 13 Tháng 9 2026. Malmo FF won.
4
Hết giờ
FT
1
| BET365 | 1 | X | 2 | Asian Handicap | Bàn thắng | Tài | Xỉu | Phạt góc | Tài | Xỉu | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kèo mở | 1.05 | 11.00 | 151.00 | 01.55 | 02.37 | 4.5 | 9.50 | 1.06 | 8.5 | 3.25 | 1.33 |
| Kèo trước trận | 1.42 | 5.25 | 6.25 | +1/1.51.87 | -1/1.51.92 | 3 | 1.80 | 2.00 | 10.5 | 1.90 | 1.80 |
| Kèo chốt | 1.04 | 13.00 | 201.00 | 01.55 | 02.37 | 4.5 | 9.50 | 1.06 | 8.5 | 3.25 | 1.33 |
Malmo FF
4
–
1
FT
Hết giờ
Trận đã kết thúc
Chủ nhật, 13 Tháng 9 2026 · 14:30
Không có bản đồ trực tiếp cho trận đã kết thúc. Thống kê và diễn biến bên dưới là kết quả cuối.
Diễn biến gần đây
- 94' ⚽ Owen Parker Price home
- 91' 🟨 Gaute Ugelstad Helstrup home
- 90' ⚽ Bleon Kurtulus home
- 86' ⇄ Hampus Dahlqvist → S.Lagerlund away
- 86' ⇄ Bleon Kurtulus → Malte Vilhelm Frejd Pålsson home
- 86' ⇄ Viggo Jeppsson → Anton Sebastian Höög home
- 94' ⚽ Phản lưới nhà — Owen Parker Price Malmo FF
- 91' Thẻ vàng — Gaute Ugelstad Helstrup Malmo FF
- 90' ⚽ Bàn thắng — Bleon Kurtulus (Otto Rosengren) Malmo FF
- 86' 🔄 Thay người — Viggo Jeppsson Malmo FF
- 86' 🔄 Thay người — Bleon Kurtulus Malmo FF
- 86' 🔄 Thay người — Hampus Dahlqvist Orgryte
- 82' ⚽ Phạt đền — Tobias Sana Orgryte
- 80' Thẻ vàng — Stian Gregersen Malmo FF
- 77' 🔄 Thay người — Johan Hammar Orgryte
- 77' 🔄 Thay người — David Obou Orgryte
- 77' 🔄 Thay người — Marlon Ebietomere Orgryte
- 74' Thẻ vàng — Anton Sebastian Höög Malmo FF
- 71' ⚽ Bàn thắng — Otto Rosengren Malmo FF
- 68' 🔄 Thay người — Isaac Assibu Malmo FF
- 68' 🔄 Thay người — Noah Åstrand John Malmo FF
- 58' ⚽ Bàn thắng — Jovan Milosavljević (Theodor Lundbergh) Malmo FF
- 52' Thẻ vàng — Adrian Skogmar Malmo FF
- 49' 🔄 Thay người — Anton Andreasson Orgryte
- 20' 🔄 Thay người — Jovan Milosavljević Malmo FF
| Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|
| Bàn thắng | ||
| Thẻ vàng | ||
| Thẻ đỏ | ||
| Penalties awarded |
FT 4 – 1
52'
58'
vào: Isaac Assibu
ra: Theodor Lundbergh
⇄
68'
71'
Anton Sebastian Höög
74'
77'
80'
82'
86'
86'
90'
Gaute Ugelstad Helstrup
91'
94'
Chú thích:
⚽ Bàn thắng / Phản lưới / Phạt đền
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
⇄ Thay người
Kiểm tra VAR
| # | Đội | P | W | D | L | GD | Pts | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 15 | 3 | 3 | +23 | 48 | L L L W W |
| 2 |
|
21 | 13 | 2 | 6 | +27 | 41 | W W W W W |
| 3 |
|
21 | 12 | 4 | 5 | +28 | 40 | W W L D W |
| 4 |
|
21 | 9 | 7 | 5 | +8 | 34 | W D W L W |
| 5 |
|
21 | 10 | 3 | 8 | +6 | 33 | W L W D W |
| 6 |
|
21 | 8 | 9 | 4 | +4 | 33 | W W L D D |
| 7 |
|
20 | 9 | 5 | 6 | -2 | 32 | W W W D L |
| 8 |
|
21 | 9 | 5 | 7 | -3 | 32 | L D W L W |
| 9 |
|
21 | 8 | 5 | 8 | -11 | 29 | L D W W W |
| 10 |
|
21 | 7 | 6 | 8 | +5 | 27 | L L W D L |
| 11 |
|
21 | 7 | 6 | 8 | -5 | 27 | W W L W L |
| 12 |
|
20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | W L L L D |
| 13 |
|
21 | 5 | 4 | 12 | -10 | 19 | L D L L L |
| 14 |
|
21 | 5 | 4 | 12 | -14 | 19 | W L L W L |
| 15 |
|
21 | 3 | 6 | 12 | -23 | 15 | L D L D L |
| 16 |
|
21 | 2 | 5 | 14 | -25 | 11 | L D W L L |
44
Malte Vilhelm Frejd Pålsson
45
Anton Sebastian Höög
47
Theodor Lundbergh
Đội hình xuất phát
- 1 G Robin Olsen C
- 2 D Stian Gregersen
- 7 M Otto Rosengren
- 17 D Jens Stryger Larsen
- 25 D Busanello
- 32 F Daniel Gudjohnsen
- 37 M Adrian Skogmar
- 40 M kenan busuladzic
- 44 M Malte Vilhelm Frejd Pålsson
- 45 M Anton Sebastian Höög
- 47 M Theodor Lundbergh
Dự bị
- 4 D Bleon Kurtulus
- 6 M Yanis Karabelyov
- 15 F Mayckel Lahdo
- 23 D noah john astrand
- 27 G Johan Dahlin
- 28 M Jovan Milosavljević
- 39 F Isaac Assibu
- 42 M viggo jeppsson
Đội hình xuất phát
- 5 D Christoffer Styffe
- 6 D Mikael Dyrestam
- 8 M Benjamin laturnus
- 14 M Daniel Paulson C
- 17 F william hofvander
- 18 D Adam Andersson
- 22 F Tobias Sana
- 23 M owen price parker
- 32 F Viktor Ekblom
- 33 D S.Lagerlund
- 44 G Hampus Gustafsson
Dự bị
- 2 D michael parker
- 3 D Jonathan Azulay
- 7 M Charlie Vindehall
- 11 M David obou
- 16 M Hampus Dahlqvist
- 19 M Anton Andreasson
- 25 D Johan Hammar
- 29 M Marlon Ebietomere
- 34 G Alex Rahm
Trước trận đấu
Trận đấu kết thúc 4–1. Trang này có kết quả, người ghi bàn, đội hình và toàn bộ thống kê.
Malmo FF vs Orgryte — câu hỏi thường gặp
Trận đấu diễn ra khi nào?
Ngày 13 Tháng 9 2026, Chủ nhật lúc 14:30 UTC, tại Thụy Điển Allsvenskan.
Trận đấu diễn ra ở đâu?
Eleda Stadion, Thụy Điển.
Tỷ số bao nhiêu?
4–1. Tỷ số tự động cập nhật trong suốt trận đấu.
Thuộc giải đấu nào?
Xem thêm từ Thụy Điển Allsvenskan
Tất cả trận đấu và bảng xếp hạng tại trang Thụy Điển Allsvenskan. Theo dõi thêm Malmo FF và Orgryte.
Ai sẽ thắng?
1
0%
X
0%
2
0%
Dự đoán của bạn — hãy bình chọn!
Thống kê
Về trận đấu
Mùa giải: 2026
Giai đoạn: League
Vòng: Vòng 21
Giờ bóng lăn:
Sân:
Eleda Stadion, Malmö, Thụy Điển
Trọng tài:
Adi Aganovic
Diễn biến:
5 goals · 4 cards
Phạm vi:
Đội hình
Dữ liệu trực tiếp